Dịch

Azam

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AzamDạng gốc (base form)
  2. AzamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-azamhậu tốDùng để tạo thành tên của các dẫn xuất diazepam

AI