Dịch

Aymara

danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌaɪ.mə-/US/ˌaɪ.mɑˈɹɑ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dân tộc bản địa ở Nam Mỹdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)An indigenous people of South America.
  2. Ngôn ngữ được sử dụng ở Nam Mỹdanh từ riêngA language spoken in South America.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AymaraDạng gốc (base form)
  2. AymarasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaaymara

Ví dụ

  • , non-Aymara ( ), .
  • , Llica , ,

AI