Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Axis Age
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Axial Age
danh từ riêng
Synonym of Axial Age.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Axial Age
AI
1
Đồng nghĩa với Axial Age
1
Đồng nghĩa với Axial Age
1
Đồng nghĩa với Axial Age