Dịch

Axial Age

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thời đại từ khoảng thế kỷ thứ 8 đến thế kỷ thứ 3 trước Công nguyên, trong đó có những thay đổi lớn trong tư tưởng tôn giáo và triết học xảy ra ở nhiều địa điểmdanh từ riêngThe age from about the 8th to the 3rd century BCE, during which broad changes in religious and philosophical thought occurred in a variety of locations.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 800-200 ..., 500.²⁵ "" , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. dịch sát từ tiếng ĐứcAchsenzeit

AI