Dịch

Avicenna

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˌævɪˈsɛnə/

Nghĩa chính

  1. Học giả Ba Tư (khoảng 980–1037)danh từ riêngPersian polymath (c. 980–1037).

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinh trung đạiAvicenna
  2. từ tiếng Ả Rậpاِبْن سِينَاibn sīnā

AI