Dịch

Austrianism

danh từ (noun)
UK/ˈɒs.tɹi.ə.nɪz.əm/

Nghĩa chính

  1. Trường phái tư tưởng kinh tế không chính thống dựa trên chủ nghĩa cá nhân có phương pháp luận bắt nguồn từ Vienna cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The heterodox school of economic thought based on methodological individualism that originated in late-19th and early-20th century Vienna.
  2. Từ, cụm từ hoặc đặc điểm ngôn ngữ có nguồn gốc từ hoặc dành riêng cho việc sử dụng ngôn ngữ Áodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A word, phrase or linguistic feature originating from or specific to Austrian language usage.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AustrianismDạng gốc (base form)
  2. AustrianismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Austrian-ism

AI