Dịch

Australian ballot

danh từ (noun)
UK/ɒsˈtɹeɪ.li.jən ˈbælət/US/ɔˈstɹeɪljən ˈbælət/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống bỏ phiếu kín trong đó việc bỏ phiếu được thực hiện riêng tư trên lá phiếu do tiểu bang phát hành và những lá phiếu được đánh dấu sai sẽ bị coi là không hợp lệdanh từThe secret ballot system of voting in which voting is done in private on a state-issued ballot, and ballots incorrectly marked are set aside as invalid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Australian ballotDạng gốc (base form)
  2. Australian ballotsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI