Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Aussie box
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɒ
s
i
ˈ
b
ɒ
k
s
/
US
/ˈ
ɑ
z
i
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với halal snack pack
danh từ
Synonym of halal snack pack.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Aussie box
Dạng gốc
(base form)
Aussie box
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
halal snack pack
AI
1
Đồng nghĩa với halal snack pack
1
Đồng nghĩa với halal snack pack
1
Đồng nghĩa với halal snack pack