Aung
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AungDạng gốc (base form)
- AungsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Miến Điệnအောင်aung
Ví dụ
- Myanmar's , , 10 .
Họ từ (word family)
cùng gốc AungNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha