Dịch

Aung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AungDạng gốc (base form)
  2. AungsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Miến Điệnအောင်aung

Ví dụ

  • Myanmar's , , 10 .

AI