Atticus
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Atticus Finchdanh từ | danh từ | Luật sư trung thực, người bảo vệ những người kém may mắn và bị đàn áp |
Ví dụ
- ... , , , , .
- , — — : " … ."
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng LatinhAtticus“the Attic, the Athenian, a cognomen”
- từ tiếng Hy Lạp cổἈττῐκόςAttĭkós
Cùng gốc (doublet)Attic