Dịch

Atticus

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Latindanh từ riêngA male given name from Latin.

Cụm từ (phrase)

Atticus Finchdanh từLuật sư trung thực, người bảo vệ những người kém may mắn và bị đàn áp

Ví dụ

  • ... , , , , .
  • , — — : " … ."

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng LatinhAtticus“the Attic, the Athenian, a cognomen”
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἈττῐκόςAttĭkós

Cùng gốc (doublet)Attic

AI