Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Atlas stone
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
t
l
ɪ
s
ˈ
s
t
əʊ
n
/
US
/ˈ
æ
t
l
ə
s
ˈ
s
t
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Hòn đá bê tông hình cầu được sử dụng trong các thử thách cử tạ
danh từ
A spherical concrete stone used in weightlifting challenges.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Atlas stone
Dạng gốc
(base form)
Atlas stone
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hòn đá bê tông hình cầu được sử dụng trong các thử thách cử tạ
1
Hòn đá bê tông hình cầu được sử dụng trong các thử thách cử tạ
1
Hòn đá bê tông hình cầu được sử dụng trong các thử thách cử tạ