Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Atlas lion
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
t
l
ə
s
ˈ
l
aɪ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Barbary lion
danh từ
Synonym of Barbary lion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Atlas lion
Dạng gốc
(base form)
Atlas lion
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Barbary lion
AI
1
Đồng nghĩa với Barbary lion
1
Đồng nghĩa với Barbary lion
1
Đồng nghĩa với Barbary lion