Nghĩa chính
- Dãy núi Atlasdanh từ riêngchỉ dùng số nhiều (plural only)A mountain range in northwestern Africa, occupying portions of Morocco, Algeria, and Tunisia.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Atlas Mountain Dogdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Aidi |
| Atlas cedardanh từ | danh từ | Loài cây Cedrus atlantica, có nguồn gốc từ dãy núi Atlas |
Ví dụ
- .
- .
- .
Nguồn gốc (etymology)
- dịch sát từ tiếng Ả Rậpجِبَال الأَطْلَسjibāl al-ʔaṭlas
- từ tiếng Hy Lạp cổἌτλαςÁtlas
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha