Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Atlantic salmon
danh từ
(noun)
US
/
ə
t
ˈ
l
æ
n
t
ɪ
k
ˈ
s
æ
l
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Cá hồi Đại Tây Dương
danh từ
A species of fish of the salmon family, Salmo salar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Atlantic salmon
Dạng gốc
(base form)
Atlantic salmon
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
fish
is
an
Atlantic
salmon
that
contains
genes
from
two
other
kinds
of
fish
:
ocean
pout
and
Chinook
salmon
.
We
have
an
incredible
North
Atlantic
salmon
.
AI
1
Cá hồi Đại Tây Dương
1
Cá hồi Đại Tây Dương
1
Cá hồi Đại Tây Dương