Dịch

Atlantic Ocean

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đại Tây Dươngdanh từ riêngThe ocean lying between the Americas to the west and Europe and Africa to the east.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

North Atlantic Oceandanh từ riêngPhần Đại Tây Dương nằm chủ yếu giữa Bắc Mỹ và bờ biển phía đông bắc của Nam Mỹ ở phía đông, châu Âu và bờ biển phía tây bắc châu Phi ở phía tây
South Atlantic OceanChưa có nghĩa
Proto-Atlantic OceanChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạioccean Atlantyke
  2. từ tiếng Latinhōceanus Ā̆tlanticus

Ví dụ

  • 112 , .
  • .
  • .

AI