Dịch

Atherton

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thị trấn ở Metropolitan Borough of Wigan, Greater Manchester, Anh (OS lưới ref SD6703)danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the Metropolitan Borough of Wigan, Greater Manchester, England (OS grid ref SD6703).
  2. Thị trấn ở vùng Tablelands, Queensland, Úcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in the Tablelands Region, Queensland, Australia.
  3. Thị trấn ở Quận San Mateo, California, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town in San Mateo County, California, United States.
  4. Một họ sinh sống từ tiếng Anh cổdanh từ riêngđếm được (countable)A habitational surname from Old English.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AthertonDạng gốc (base form)
  2. AthertonsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Atherton ctenotusdanh từCtenotus monticola là một loài thằn lằn thuộc chi Ctenotus
Jiles-Atherton modeldanh từ riêngMô hình trễ từ cho phép kết nối với các thông số vật lý của vật liệu từ tính

AI