Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Astor
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Astor
Dạng gốc
(base form)
Astor
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Astor
Astor
ia
Thị trấn hợp nhất ở Quận Fulton, Illinois, Hoa Kỳ
danh từ riêng
Astor
e
Thành phố và quận của Gilgit-Baltistan, Pakistan
danh từ riêng
astor
perious
Bị mắc kẹt; kiêu căng
tính từ
Astor
ga
Đô thị của León, Castile và León, Tây Ban Nha
danh từ riêng
Xem thêm 2 từ
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ