Asta
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AstaDạng gốc (base form)
- AstasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝAsta
Họ từ (word family)
cùng gốc Asta- AstanaA-xta-nadanh từ riêng
- AstaireMột họ từ tiếng Phápdanh từ riêng
- AstarteNữ thần sinh sản, tình dục và chiến tranh của người Semitic, có cùng tên, nguồn gốc và chức năng với nữ thần Phoenician 𐤏𐤔𐤕𐤓𐤕 (ʿAštart) của Phoeniciadanh từ riêng
- astayCủa một chiếc neo sao cho khi nâng nó lên, một góc nhọn được tạo thành giữa dây cáp và mặt nướctrạng từ