Assumption
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Sự kiện Đức Mẹ Lên Trờidanh từ riêngThe Assumption of Mary, the mother of Jesus, into heaven, a Catholic dogma.
- Lễ Đức Mẹ Lên Trờidanh từ riêngA Christian holy day of obligation (August 15) celebrating the Assumption of Mary.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-assumptiondanh từ | danh từ | Thái độ tự phụ, thái độ tự tin |
| assumption of riskdanh từ | danh từ | Biện pháp bào chữa chắc chắn trong luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng ngăn cản nguyên đơn có quyền đòi bồi thường từ hành vi vi phạm pháp luật nếu bị đơn có thể chứng minh rằng nguyên đơn đã gánh chịu những rủi ro vốn có đối với hoạt động nguy hiểm mà nguyên đơn đang tham gia |
| Assumption Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ: Napoléonville |
| heroic assumptiondanh từ | danh từ | Giả định mà người nói cho là rất khó có thể đúng nhưng tạm thời chấp nhận để đưa ra lập luận giả định |
| deed of assumptiondanh từ | danh từ | Chứng thư được thực hiện bởi những người được ủy thác theo chứng thư ủy thác giả định có một người được ủy thác hoặc giải quyết mới |
| basic assumptiondanh từ | danh từ | Giả thiết cơ bản, tiền đề nền tảng |
| false assumption | Giả định sai lầm | |
| make an assumption | Đưa ra giả định |
Ví dụ
- 15 .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc AssumptionNgôn ngữ khác
Tiếng Trung