Asimov
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AsimovDạng gốc (base form)
- AsimovsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng NgaАзи́мовAzímov
Ví dụ
- Asimov's , , , . , " ." .
- , . , . , .
Họ từ (word family)
cùng gốc AsimovNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha