Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ashkenazism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin và thực hành của Ashkenazi nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Ashkenazi beliefs and practices generally.
Nguồn gốc
(etymology)
Ashkenazi
+
-ism
AI
1
Niềm tin và thực hành của Ashkenazi nói chung
1
Niềm tin và thực hành của Ashkenazi nói chung
1
Niềm tin và thực hành của Ashkenazi nói chung