Dịch

Ascension Day

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Ngày thứ bốn mươi của Lễ Phục Sinh, tức là thứ Năm, 39 ngày sau Lễ Phục Sinhdanh từ riêngThe fortieth day of Easter, that is the Thursday 39 days after Easter Day.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Ascension Sundaydanh từ riêngChúa Nhật sau lễ Thăng Thiên

AI