Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Asbest
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Thị trấn ở tỉnh Sverdlovsk, Ural, Nga
danh từ riêng
A town in Sverdlovsk Oblast, Ural, Russia.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Kudelka
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Nga
Асбе́ст
Asbést
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Asbest
asbest
ic
Liên quan đến hoặc giống với amiăng
tính từ, danh từ
asbest
ify
Chuyển thành amiăng hoặc thành hỗn hợp có chứa amiăng
động từ
asbest
ine
Giống hoặc liên quan đến amiăng
tính từ, danh từ
asbest
ite
Vật liệu cách điện tổng hợp tương tự như bronzite
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Thị trấn ở tỉnh Sverdlovsk
1
Thị trấn ở tỉnh Sverdlovsk
1
Thị trấn ở tỉnh Sverdlovsk