Dịch

Asan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố trực thuộc tỉnh Nam Chungcheong, Hàn Quốcdanh từ riêngA municipal city in South Chungcheong Province, South Korea.

Cụm từ (phrase)

Day-asandanh từ riêngBarangay ở Surigao, Surigao del Norte, Philippines

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn^아산(牙山)

AI