Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
asant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
asafoetida
chưa dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
asant
asant
aist
Người không tin vào ông già Noel
danh từ
AI
1
asafoetida
1
asafoetida
1
asafoetida