Aryanist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đề xướng chủ nghĩa Aryandanh từA proponent of Aryanism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AryanistDạng gốc (base form)
- AryanistsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Indo-Aryanistdanh từ | danh từ | Nhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu các ngôn ngữ Indo-Aryan |