Dịch

Aryanist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đề xướng chủ nghĩa Aryandanh từA proponent of Aryanism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AryanistDạng gốc (base form)
  2. AryanistsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Indo-Aryanistdanh từNhà ngôn ngữ học chuyên nghiên cứu các ngôn ngữ Indo-Aryan

Nguồn gốc (etymology)

AI