Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arpitan
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/ˈ
ɑː
.
p
ɪ
ˌ
t
æ
n
/
US
/ˈ
ɑ
ɹ.
p
ɪ
.
t
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Pháp-Provençal
danh từ riêng
Franco-Provençal.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Arpitan
Arpitan
ia
Vùng Alpine của Pháp nơi ngôn ngữ Arpitan từng được sử dụng
danh từ riêng
Arpitan
ian
Của hoặc từ Arpitania
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
Alpes
“the Alps, mountain highlands”
AI
1
Pháp-Provençal
1
Pháp-Provençal
1
Pháp-Provençal