Dịch

Arnett

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Washington, Arkansas, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Washington County, Arkansas, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Owsley, Kentucky, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community in Owsley County, Kentucky, United States.
  4. Thị trấn, quận lỵ của Quận Ellis, Oklahoma, Hoa Kỳdanh từ riêngA town, the county seat of Ellis County, Oklahoma, United States.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ArnettDạng gốc (base form)
  2. ArnettsSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 4
Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harmon
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Harmon, OklahomaAn unincorporated community in Harmon County, Oklahoma.

Họ từ (word family)

cùng gốc Arnett

AI