Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Army General
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɑ
ɹ.
m
i
ˈ
dʒ
ɛ
n
ɚ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Thống tướng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A title used in many countries to denote the rank of general nominally commanding an army in the field.
AI
1
Thống tướng
1
Thống tướng
1
Thống tướng