Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Arko
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Arko
Dạng gốc
(base form)
Arko
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Arko
arko
sic
Thuộc acco
tính từ
arko
site
Đồng nghĩa với impsonite
danh từ
arko
se
Acco
danh từ
AI
1
Tên họ
1
Tên họ
1
Tên họ