Arjuna
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nam giới có nguồn gốc từ tiếng Phạn, phổ biến ở Nam Ádanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name from Sanskrit, popular in South Asia.
- Nhân vật chính của Mahabharata, một sử thi tiếng Phạndanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A major character of the Mahabharata, a Sanskrit epic.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ArjunaDạng gốc (base form)
- ArjunasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnअर्जुन
Họ từ (word family)
cùng gốc ArjunaTừ liên quan (related word)