Dịch

Ariadne

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈæ.ɹiˌæd.ni/US/ˌæ.ɹiˈæd.ni/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Con gái của vua Minos xứ Crete và hoàng hậu Pasiphaedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The daughter of King Minos of Crete and his queen, Pasiphae.
  2. 43 Ariadne, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)43 Ariadne, a main belt asteroid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AriadneDạng gốc (base form)
  2. AriadnesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
  1. đếm được (countable)A female given name from Ancient Greek.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἈριάδνηAriádnē

AI