Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Con gái của vua Minos xứ Crete và hoàng hậu Pasiphaedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The daughter of King Minos of Crete and his queen, Pasiphae.
- 43 Ariadne, một tiểu hành tinh ở vành đai chínhdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)43 Ariadne, a main belt asteroid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AriadneDạng gốc (base form)
- AriadnesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Hy Lạp cổ đại
- đếm được (countable)A female given name from Ancient Greek.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἈριάδνηAriádnē