Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Argus-eyed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Luôn cảnh giác
tính từ
ever vigilant
Nguồn gốc
(etymology)
Argus
+
eye
+
-ed
AI
1
Luôn cảnh giác
1
Luôn cảnh giác
1
Luôn cảnh giác