Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Araucaria
danh từ
(noun)
UK
/a
r
ɔː
ˈ
k
ɛː
r
i
.
ə
/
US
/
r
ɑ
ˈ-/
Nghĩa chính
1
Loài thuộc chi Araucaria
danh từ
A species of the genus Araucaria.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Araucaria
Dạng gốc
(base form)
Araucaria
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
araucaria
giống cái
Cây câu đố khỉ
Ví dụ
He
was
particularly
fond
of
mainland
Australia's
two
Araucarias
—
the
Bunya
Pine
and
the
Hoop
Pine
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Araucaria
araucaria
n
Liên quan đến hoặc về bản chất của các cây thuộc họ Araucariaceae
tính từ, danh từ
araucaria
cean
Các cây lá kim thuộc họ Araucariaceae
danh từ
araucaria
ceous
Liên quan đến họ Araucariaceae
tính từ
Từ liên quan
(related word)
the English noun araucaria
AI
1
Loài thuộc chi Araucaria
1
Loài thuộc chi Araucaria
1
Loài thuộc chi Araucaria