Dịch

Arameogram

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách viết của một từ tiếng Aramaic được sử dụng như một biểu đồ để thể hiện một từ khác trong ngôn ngữ khác khi viết ngôn ngữ này, chẳng hạn như tiếng Ba Tư Trung Cổdanh từThe spelling of an Aramaic word employed as a logogram to represent another word in another language when writing this language, such as Middle Persian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ArameogramDạng gốc (base form)
  2. arameogramsSố nhiều (plural)
  3. ArameogramsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Arameogram

AI