Arabizi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tiếng Ả Rập được viết bằng bảng chữ cái trò chuyện Ả Rập, sử dụng kết hợp các chữ cái Latinh và chữ số Ả Rập phương Tâydanh từ riêngArabic written in the Arabic chat alphabet, which uses a combination of Latin letters and Western Arabic numerals.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpعَرَبِيزِيّʕarabīziyy