Dịch

Aoki

danh từ riêng (proper noun)
US/eɪˈoʊki/

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AokiDạng gốc (base form)
  2. AokisSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mariko Aoki phenomenondanh từCảm giác muốn đi vệ sinh thường gặp khi vào hiệu sách hoặc thư viện

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật青木Aoki

Ví dụ

  • " ?" " ?" " . ." " , , ."
  • , . .

AI