Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AokiDạng gốc (base form)
- AokisSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mariko Aoki phenomenondanh từ | danh từ | Cảm giác muốn đi vệ sinh thường gặp khi vào hiệu sách hoặc thư viện |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật青木Aoki
Ví dụ
- " ?" " ?" " . ." " , , ."
- , . .