Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anzac biscuit
danh từ
(noun)
US
/ˈ
æ
n
z
æ
k
ˈ
b
ɪ
s
k
ə
t
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Loại bánh quy làm từ yến mạch, dừa và si-rô vàng
danh từ
A biscuit made from oats, coconut and golden syrup.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Anzac biscuit
Dạng gốc
(base form)
Anzac biscuit
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Loại bánh quy làm từ yến mạch
1
Loại bánh quy làm từ yến mạch
1
Loại bánh quy làm từ yến mạch