Anya
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Nga hoặc tiếng Ukraina, theo cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name from Russian or Ukrainian, of modern usage.
- Tên dành cho nữ có nguồn gốc từ Ailendanh từ riêngA female given name from Irish.
- Tên riêng dành cho nữ từ tiếng Phạn, cách sử dụng hiện đạidanh từ riêngA female given name from Sanskrit, of modern usage.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Anya-Nyadanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào du kích Nam Sudan hoạt động trong Nội chiến Sudan lần thứ nhất |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Russian and UkrainianА́няÁnja
Họ từ (word family)
cùng gốc AnyaVí dụ
- Alice's , .
- .