Dịch

Anubis

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Trong thần thoại Ai Cập cổ đại, vị thần của người chết và lăng mộ thường được miêu tả có đầu chó rừngdanh từ riêngIn the mythology of ancient Egypt, the god of the dead and tombs, commonly depicted with the head of a jackal.

Cụm từ (phrase)

Anubis baboondanh từĐồng nghĩa với olive baboon

Ví dụ

  • , , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng LatinhAnūbis
  2. từ tiếng Hy Lạp cổἌνουβιςÁnoubis
  3. từ tiếng Ai Cập cổjnpw

AI