Nghĩa chính
- Liên quan đến Antioch cổ đạitính từOf or pertaining to ancient Antioch.
- Liên quan đến Antiochus xứ Ascalon, người cùng thời với Cicero, và là người sáng lập một giáo phái triết họctính từPertaining to Antiochus of Ascalon, a contemporary with Cicero, and the founder of a sect of philosophers.
- Người đến từ hoặc cư dân của Antioch cổ đạidanh từA person from, or an inhabitant of, ancient Antioch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AntiochianDạng gốc (base form)
- AntiochiansSố nhiều (plural)
- more AntiochianSo sánh hơn (comparative)
- most AntiochianSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Antiochian Orthodox Churchdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những nhà thờ Cơ đốc giáo Chính thống Đông phương chuyên chế |
Ví dụ
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa