Dịch

Anglo-Saxonism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Văn hóa Anglo-Saxondanh từkhông đếm được (uncountable)Anglo-Saxon culture.
  2. Từ hoặc cụm từ đặc trưng của ngôn ngữ Anglo-Saxondanh từđếm được (countable)A word or phrase characteristic of Anglo-Saxon language.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Anglo-SaxonismDạng gốc (base form)
  2. Anglo-SaxonismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI