Dịch

Angeline

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.
  2. Một họ từ tiếng Ýdanh từ riêngA surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AngelineDạng gốc (base form)
  2. AngelinesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , , . , ' ' ( 18:10). .

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Angela-ine

  1. mượn từ tiếng PhápAngeline
danh từ riêng
  1. từ tiếng ÝAngelini

AI