Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Angelical
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ Enochian (được cho là ngôn ngữ của các thiên thần)
danh từ riêng
The Enochian language (believed to be the language of angels).
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Angelical
angelical
ity
Trạng thái hoặc tình trạng của thiên thần
danh từ
angelical
ness
Trạng thái hoặc phẩm chất của thiên thần
danh từ
angelical
ly
Tốt đẹp, phúc hậu như thiên thần
trạng từ
AI
1
Ngôn ngữ Enochian (được cho là ngôn ngữ của các thiên thần)
1
Ngôn ngữ Enochian (được cho là ngôn ngữ của các thiên thần)
1
Ngôn ngữ Enochian (được cho là ngôn ngữ của các thiên thần)