Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Andros
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Hòn đảo thuộc Cyclades, Hy Lạp
danh từ riêng
An island of the Cyclades, Greece.
2
Hòn đảo của Bahamas
danh từ riêng
An island of the Bahamas.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Andros
Andros
ian
Của, từ, hoặc liên quan đến Andros, một hòn đảo của Hy Lạp, hoặc khu đô thị chính của hòn đảo
tính từ
andros
ite
Khoáng chất thuộc nhóm dịch
danh từ
andros
pore
Hạt phấn; bào tử đực
danh từ
andros
tene
Dẫn xuất không bão hòa đơn của androstane là cơ sở của nhiều steroid
danh từ
Xem thêm 8 từ
AI
1
Hòn đảo thuộc Cyclades
2
Hòn đảo của Bahamas
1
Hòn đảo thuộc Cyclades
2
Hòn đảo của Bahamas
1
Hòn đảo thuộc Cyclades
2
Hòn đảo của Bahamas