Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
androspore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hạt phấn; bào tử đực
danh từ
A spore with male functions, in some algae.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
androspore
Dạng gốc
(base form)
androspore
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
andro-
+
spore
AI
1
Hạt phấn
1
Hạt phấn
1
Hạt phấn