Nghĩa chính
Thêm 15 nghĩa- Thị trấn và giáo xứ dân sự có hội đồng thị trấn ở quận Test Valley, Hampshire, Anh (OS lưới ref SU3645)danh từ riêngA town and civil parish with a town council in Test Valley district, Hampshire, England (OS grid ref SU3645).
- Giáo xứ ở Quận Victoria, New Brunswick, Canadadanh từ riêngA parish in Victoria County, New Brunswick, Canada.
- Khu định cư cũ ở Quận Placer, Californiadanh từ riêngA former settlement in Placer County, California.
- Thị trấn nông thôn ở quận Tolland, Connecticutdanh từ riêngA rural town in Tolland County, Connecticut.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| North Andoverdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở quận Essex, Massachusetts, Hoa Kỳ |
15 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 15
Khu phố của Miami Gardens
- Khu phố của Miami Gardens, Quận Miami-Dade, FloridaA neighbourhood of Miami Gardens, Miami-Dade County, Florida.
Họ từ (word family)
cùng gốc AndoverNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiAndever
- từ tiếng Anh cổAndefera“Andover”
Ví dụ
- 5,430 ( 40,000 ), " " " , ".
- Amtrak's . 5, ' ', , , , , 20 1974.