Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Andi
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Ngôn ngữ vùng Đông Bắc của người da trắng ở Nga
danh từ riêng
A Northeast Caucasian language of Russia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Andi
Andi
e
Dạng viết tắt của tên nam Andrew, từ tiếng Hy Lạp cổ
danh từ riêng
andi
c
Chứa thủy tinh núi lửa bị phong hóa hoặc đá bọt
tính từ
Andi
ne
Andean.
chưa dịch
tính từ
andi
ron
Vỉ lò (ở lò sưởi)
danh từ
Xem thêm 7 từ
AI
1
Ngôn ngữ vùng Đông Bắc của người da trắng ở Nga
1
Ngôn ngữ vùng Đông Bắc của người da trắng ở Nga
1
Ngôn ngữ vùng Đông Bắc của người da trắng ở Nga