Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
andic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chứa thủy tinh núi lửa bị phong hóa hoặc đá bọt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Containing weathered volcanic glass or pumice
Họ từ
(word family)
cùng gốc
andic
non
andic
Không phải andic
tính từ
AI
1
Chứa thủy tinh núi lửa bị phong hóa hoặc đá bọt
1
Chứa thủy tinh núi lửa bị phong hóa hoặc đá bọt
1
Chứa thủy tinh núi lửa bị phong hóa hoặc đá bọt