Dịch

Andhra

danh từ riêng (proper noun)
/ˈæn.dɹə/

Nghĩa chính

  1. Bang cũ ở Ấn Độ, tồn tại từ năm 1953 đến năm 1956, được hình thành từ Tổng thống Madras và sau đó sáp nhập với Telangana, tạo thành Andhra Pradeshdanh từ riêngA former state in India, existing between 1953 and 1956, formed from Madras Presidency and later merged with Telangana, forming Andhra Pradesh.

Cụm từ (phrase)

Andhra Pradeshdanh từ riêngBang ở phía đông nam Ấn Độ, nơi tiếng Telugu là ngôn ngữ chính. Thủ đô: Amaravati. Thành phố lớn nhất: Visakhapatnam
Coastal Andhradanh từ riêngVùng ở Andhra Pradesh, Ấn Độ

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnआन्ध्रāndhra

AI